| DANH MỤC HÀNG HOÁ ÐÃ SẢN XUẤT | ||||||||
| STT | Tên sản phẩm | |||||||
| 1 | Bàn bắn vít EX KVGF - HL | |||||||
| 2 | Bàn bắn vít EXT (2000 x 500 x 500mm) | |||||||
| 3 | Bàn cuốn dây socket L1 (1000 x 630 x 920mm) | |||||||
| 4 | Bàn cuốn dây socket L2 (640 x 630 x 920mm) | |||||||
| 5 | Bàn ðể khoan ( 500 x 700 x 100mm) | |||||||
| 6 | Bàn gia công | |||||||
| 7 | Bàn gọt Bavia handle cover | |||||||
| 8 | Bàn hàn | |||||||
| 9 | Bàn in lýới | |||||||
| 10 | Bàn inox (300 x 700 x 1200mm) | |||||||
| 11 | Bàn kê line sản xuất (2000 x 800 x 500mm) | |||||||
| 12 | Bàn kê line sản xuất (500 x 500 x 1900mm) | |||||||
| 13 | Bàn kê line sản xuất (800 x 500 x 1900mm) | |||||||
| 14 | Bàn kê line sản xuất có cánh (2000 x 800 x 500mm) | |||||||
| 15 | Bàn kê line sản xuất có ngãn ðể dụng cụ (800 x 500 x 2000mm) | |||||||
| 16 | Bàn kê line sản xuất ðặc chủng (có giá ðể NVL) | |||||||
| 17 | Bàn kê line sản xuất ðặc chủng(có giá ðể nguyên vật liệu) | |||||||
| 18 | Bàn kê line sản xuất lắp rắp (800 x 500 x 1900mm) | |||||||
| 19 | Bàn kê line Socket | |||||||
| 20 | Bàn kê máy cắt dây ðiện | |||||||
| 21 | Bàn kê máy cắt ống PVC | |||||||
| 22 | Bàn kê máy Clamping | |||||||
| 23 | Bàn kê máy dập Socket | |||||||
| 24 | Bàn kê máy dập Terminal, máy ép lens | |||||||
| 25 | Bàn kê máy thử bóng | |||||||
| 26 | Bàn kiểm tra (sõn tĩnh ðiện) ( 900 x 500 x 1900mm) | |||||||
| 27 | Bàn kiểm tra hàng | |||||||
| 28 | Bàn kiểm tra hàng (kiểm tra phân ðoạn cuối) (600 x 1200 x 2000mm) | |||||||
| 29 | Bàn làm ðậu | |||||||
| 30 | Bàn lắp lens KVGF - H/L | |||||||
| 31 | Bàn line ASY sõn tĩnh ðiện (500 x 500 x 1.900mm) | |||||||
| 32 | Bàn line ASY sõn tĩnh ðiện (800 x 500 x 1.900mm) | |||||||
| 33 | Bàn line ðặc chủng (2000 x 800 x 500 mm) | |||||||
| 34 | Bàn line ðặc chủng (2000 x 800 x 600 mm) | |||||||
| 35 | Bàn line sản xuất (200 x 800 x 500mm) | |||||||
| 36 | Bàn line sản xuất (2000 x 500 x 500mm) | |||||||
| 37 | Bàn line sản xuất (2000 x 800 x 500mm) | |||||||
| 38 | Bàn luồn ống Socket (1.000 x 630 x 620mm) | |||||||
| 39 | Bàn máy dập Socket | |||||||
| 40 | Bàn quấn dây Socket | |||||||
| 41 | Bàn quấn dây Socket (1.200 x 1.000 x 750mm) | |||||||
| 42 | Bàn quấn dây Socket (1.450 x 920 x 600mm) | |||||||
| 43 | Bàn quản lý sản xuất (1500 x 1800mm) | |||||||
| 44 | Bàn quản lý sản xuất treo tại line (900 x 450mm) | |||||||
| 45 | Bàn sản xuất tại line (500 x 500 x 1.900mm) | |||||||
| 46 | Bàn sản xuất tại line (800 x 800 x 1.900mm) | |||||||
| 47 | Bàn treo bằng inox ( 300 x 700 x 250mm) | |||||||
| 48 | Bảng chấm công (700 x 1.000mm) | |||||||
| 49 | Bảng phooc khung nhôm (2.600 x 1.200mm) | |||||||
| 50 | Bảng quản lý sản xuất (1.250 x 1.800mm) | |||||||
| 51 | Bảng quản lý sản xuất (1.500 x 1.800mm) | |||||||
| 52 | Bảng quản lý sản xuất (1.500 x 1.800) | |||||||
| 53 | Bảng quản lý sản xuất loại nhỏ (595 x 900mm) | |||||||
| 54 | Bảng quản lý sản xuất tại line (1.500 x 1.800mm) | |||||||
| 55 | Bảng quản lý sản xuất tại line (900 x 450mm) | |||||||
| 56 | Bảng quản lý sản xuất( 505 x 900mm) | |||||||
| 57 | Bảng quản lý sõ ðồ tổ chức và layout | |||||||
| 58 | Bảng quản lý thông tin (1.060 x 760mm) | |||||||
| 59 | Bảng theo dõi sản xuất tại line (1.200 x 1.800mm) | |||||||
| 60 | Bảng thử ánh sáng ðèn pha (15 x 550 x 600mm) | |||||||
| 61 | Bảng thử ðèn (750 x 700 x 1.300mm) | |||||||
| 62 | Bảng thử ðèn ánh sáng sõn tĩnh ðiện | |||||||
| 63 | Bảng treo thẻ kho, chuyển dao hàng | |||||||
| 64 | Bể sõn - Paint Booth | |||||||
| 65 | Bể sõn (2700 x 1280 x 2500mm) | |||||||
| 66 | Bộ chân ðế nâng máy | |||||||
| 67 | Bộ Jig 08A- HL ( jig ép lens dýới 08A HL) | |||||||
| 68 | Bộ Jig 08A HL ( Jig ép lins trên 08A - HL ) | |||||||
| 69 | Bộ Jig 08A HL (jig lắp lins sau melt 08A - HL) | |||||||
| 70 | Bộ Jig 08A HL (jig phun melt 08A - HL) | |||||||
| 71 | Bộ Jig 08A RC ( Jig thử ðèn 08A - RC ) | |||||||
| 72 | Bộ Jig 08A RC ( Jig thử ðèn 08A - RC ) | |||||||
| 73 | Bộ Jig 08A RC ( Jig vít lens 08A - RC ) | |||||||
| 74 | Bộ Jig 08S HL ( jig thử ðèn 08A HL) | |||||||
| 75 | Bộ Jig 08S HL ( Jig vit Sup Port lắp bóng 08A/HL) | |||||||
| 76 | Bộ vách (1.260 x 780 x 240mm) | |||||||
| 77 | Bộ vách bằng nhựa (440 x 340 x 140mm) | |||||||
| 78 | Bộ vách ðèn Led | |||||||
| 79 | Bộ vách ðèn pha CRV | |||||||
| 80 | Bộ vách thùng A0 | |||||||
| 81 | Bộ vách thùng A4 | |||||||
| 82 | Bộ vách thùng A4 CRV | |||||||
| 83 | Bộ vách thùng A8 | |||||||
| 84 | Bộ vách thùng A8 | |||||||
| 85 | Bộ vách thùng XA 691 | |||||||
| 86 | Bồn nýớc sạch | |||||||
| 87 | Bồn rửa nýớc bằng inox Sus 304 có tủ (1.200 x 500 x 1.900mm) | |||||||
| 88 | Box Mica | |||||||
| 89 | Buồng che | |||||||
| 90 | Ca múc nhựa bằng Inox | |||||||
| 91 | Ca múc nhựa bằng Inox | |||||||
| 92 | Ca pha sõn | |||||||
| 93 | Cầu trýợt nghiêng | |||||||
| 94 | Chậu rửa ðôi bằng Inox | |||||||
| 95 | Cọc biển hàng | |||||||
| 96 | Cọc biển hàng (1.200 x 220 x 310mm) | |||||||
| 97 | Cọc biển hàng A3 | |||||||
| 98 | Cọc biển hàng A4 | |||||||
| 99 | Cọc biển mác | |||||||
| 100 | Cọc treo jig bằng inox | |||||||
| 101 | Cọc treo rèm | |||||||
| 102 | Cọc treo thùng hoá chất | |||||||
| 103 | Cột Inox | |||||||
| 104 | Cột thẻ kho | |||||||
| 105 | Dàn giáo loại ngắn | |||||||
| 106 | Giá ðể bìa lót hàng sau khi sản xuất (300 x 600 x 600mm) | |||||||
| 107 | Giá ðể bìa lót hàng sau khi sản xuất (500 x 300 x 600mm) | |||||||
| 108 | Giá ðể bình lọc | |||||||
| 109 | Giá ðể bình sõn (1.000 x 400 x 200mm) | |||||||
| 110 | Giá ðể bóng | |||||||
| 111 | Giá ðể cụng cụ (1.000 x 480 x 1.175mm) | |||||||
| 112 | Giá ðể dao cắt | |||||||
| 113 | Giá ðể dây ðiện | |||||||
| 114 | Giá ðể ðiều hoà (305 x 435) | |||||||
| 115 | Giá ðể ðiều hoà (345 x 495) | |||||||
| 116 | Giá ðể ðồ (2000 x 1000x 1320mm) | |||||||
| 117 | Giá ðể dụng cụ | |||||||
| 118 | Giá ðể dụng cụ (1.000 x 480 x 500mm) | |||||||
| 119 | Giá ðể dụng cụ vệ sinh | |||||||
| 120 | Giá ðể dụng cụ vệ sinh (1.000 x 1.700 x 500mm) | |||||||
| 121 | Giá ðể dụng cụ vệ sinh (1.000 x 1.700 x 500mm) | |||||||
| 122 | Giá ðể dụng cụ vệ sinh (1.000 x 1.700 x 560mm) | |||||||
| 123 | Giá ðể dụng cụ vệ sinh (1.000 x 1700 x 560mm) | |||||||
| 124 | Giá ðể giày (1.200 x 900 x 300mm) 4 tầng | |||||||
| 125 | Giá ðể giày (1.255 x 350 x 1.220mm) 5 tầng | |||||||
| 126 | Giá ðể giày (1.500 x 1.200 x 300mm) | |||||||
| 127 | Giá ðể hàng | |||||||
| 128 | Giá ðể hàng 4 tầng sõn ðen | |||||||
| 129 | Giá ðể hàng nguyên liệu | |||||||
| 130 | Giá ðể hàng tại line sản xuất | |||||||
| 131 | Giá ðể hoá chất | |||||||
| 132 | Giá ðể jig | |||||||
| 133 | Giá ðể jig hàn UL Transonic (500 x 600 x 700mm) | |||||||
| 134 | Giá ðể jig phun sõn (1950 x 960 x 560mm)L1 | |||||||
| 135 | Giá ðể jig phun sõn (1950 x 960 x 560mm)L2 | |||||||
| 136 | Giá ðể jig phun sõn (500 x 900 x 2.000mm) | |||||||
| 137 | Giá ðể jig phun sõn (550 x 700 x 2.000mm) | |||||||
| 138 | Giá ðể khay bóng hỏng | |||||||
| 139 | Giá ðể khay bóng hỏng | |||||||
| 140 | Giá ðể khay máy Plasma | |||||||
| 141 | Giá ðể khuôn | |||||||
| 142 | Giá ðể melt (400 x 400 x 1.000mm) | |||||||
| 143 | Giá ðể nguyên liệu sản xuất tại line (460 x 460 x 700mm) | |||||||
| 144 | Giá ðể nguyên liệu Socket (2.000 x 500 x 1.500mm) | |||||||
| 145 | Giá ðể NVL sản xuất tại line (460 x 460 x 700) | |||||||
| 146 | Giá ðể phôi thép nặng (1800 x 1320 x 800mm) | |||||||
| 147 | Giá ðể sợi | |||||||
| 148 | Giá ðể T. Lens KTMJ - RC | |||||||
| 149 | Giá ðể T. Lens KVGF - RC | |||||||
| 150 | Giá ðể thùng Caton | |||||||
| 151 | Giá ðể thùng nhựa | |||||||
| 152 | Giá ðể túi nilon | |||||||
| 153 | Giá ðỡ bàn lạnh | |||||||
| 154 | Giá ðỡ bõm nýớc (500 x 200 x 300mm) | |||||||
| 155 | Giá ðỡ bõm nýớc bằng Inox | |||||||
| 156 | Giá ðỡ của máy hút bụi (500 x 500 x 650mm) | |||||||
| 157 | Giá ðỡ của máy xì bụi | |||||||
| 158 | Giá ðỡ máy nghiền | |||||||
| 159 | Giá ðỡ tủ ðiện (790 x 300 x 160mm) | |||||||
| 160 | Giá ðứng buồn sõn Handle cover inox | |||||||
| 161 | Giá kê phẳng ( 800 x 400 x 550mm) | |||||||
| 162 | Giá kê thùng | |||||||
| 163 | Giá kê thùng máy in | |||||||
| 164 | Giá ngãn tủ ðồ | |||||||
| 165 | Giá pha sõn (235 x 235 x 350mm) | |||||||
| 166 | Giá phẳng | |||||||
| 167 | Giá phôi thép nặng (1.800 x 8001.320mm) | |||||||
| 168 | Giá sắt (1.500 x 480 x 2.400mm) | |||||||
| 169 | Giá sắt (2.470 x 2.000 x 360mm) | |||||||
| 170 | Giá sắt ðể bìa | |||||||
| 171 | Giá treo súng phun sõn | |||||||
| 172 | Giá xe hàng Under coat | |||||||
| 173 | Giá xe inox (830 x 520mm) | |||||||
| 174 | Giỏ treo sản phẩm mẫu | |||||||
| 175 | Hộp ðậy motor | |||||||
| 176 | Hộp ðể bình cửu hoả | |||||||
| 177 | Hộp ðựng bình hoá chất (800 x 550 x 600mm) | |||||||
| 178 | Hộp ðựng bình sõn Primer engie | |||||||
| 179 | Hộp ðựng bình sõn Primer engie (500 x 500 x 650mm) | |||||||
| 180 | Hộp ðựng ðồ (240 x 140 x 100mm) | |||||||
| 181 | Hộp ðựng két nýớc | |||||||
| 182 | Hộp ðựng nhãn mác | |||||||
| 183 | Hộp ðựng tài liệu | |||||||
| 184 | Hộp filter bể Black paint | |||||||
| 185 | Hộp filter bể Siver paint A'SSY | |||||||
| 186 | Hộp jig thử bóng an toàn 35/35W | |||||||
| 187 | Hộp tôn Inox | |||||||
| 188 | Jig AS Hander - KTMJ | |||||||
| 189 | Jig AS Hander - KTNL | |||||||
| 190 | Jig AS KVRV | |||||||
| 191 | Jig ASLL 03N RC | |||||||
| 192 | Jig dập Vipot | |||||||
| 193 | Jig ðo ánh sáng R/R | |||||||
| 194 | Jig hàn ống nhựa (55 x 25 x 5mm) | |||||||
| 195 | Jig hàn ống nhựa (70 x 40 x 35mm) | |||||||
| 196 | Jig Hardcoat lens 08A | |||||||
| 197 | Jig kiểm tra - AS ðèn chiếu biển số | |||||||
| 198 | Jig LLKTMT RC | |||||||
| 199 | Jig mạ 05J | |||||||
| 200 | Jig mạ 05J R - EXT | |||||||
| 201 | Jig mạ 05J R - REF | |||||||
| 202 | Jig mạ REF 08A H/L | |||||||
| 203 | Jig Maxking | |||||||
| 204 | Jig Silver Paint RC - KVRV | |||||||
| 205 | Jig Slber panit KVRV Housing | |||||||
| 206 | Jig sõn KVGV Housing | |||||||
| 207 | Jig thử ðèn 08A - FG ( ðối sách ngýợc trái, phải) | |||||||
| 208 | Jig thử ðèn KVGV Sensor cảm ứng biến từ | |||||||
| 209 | Jig Under coat 05J- REF | |||||||
| 210 | Jig xi nhan 05J EXT | |||||||
| 211 | Jig xi nhan 05J RT | |||||||
| 212 | Kệ ðặt hoá chất | |||||||
| 213 | Kệ ðể hàng (1.500 x 1.000 x 300mm) | |||||||
| 214 | Kệ ðể hàng (1025 x 700 x 500mm) | |||||||
| 215 | Kệ ðể hàng (1025 x 700 x 500mm) | |||||||
| 216 | Kệ ðể hoá chất (1.300 x 1.000 x 300mm) | |||||||
| 217 | Kệ ðể hoá chất (1.400 x 600 x 1.100mm) | |||||||
| 218 | Kệ ðể hoá chất (1.500 x 1.100 x 300mm) | |||||||
| 219 | Kệ ðể hoá chất (1.500 x 300 x 1.000mm) | |||||||
| 220 | Kệ ðể hoá chất (1.600 x 320 x 1.000mm) | |||||||
| 221 | Kệ ðể hoá chất bằng inox (1400 x 600 x 1100mm) | |||||||
| 222 | Kệ hàng 3 tầng | |||||||
| 223 | Kệ hàng 7 tầng | |||||||
| 224 | Khau múc nhựa bằng Inox loại 5 kg | |||||||
| 225 | Khay ðựng thùng pha sõn (800 x 1.000mm) | |||||||
| 226 | Khay hứng hoá chất (600 x 600 x 50mm) | |||||||
| 227 | Khay Inox | |||||||
| 228 | Khay Inox | |||||||
| 229 | Khay nhựa (350 x 230 x 35mm) | |||||||
| 230 | Khay nhựa chống tích ðiện SV-01 | |||||||
| 231 | Khay nhựa ðịnh hình (160 x 190 x 10mm) | |||||||
| 232 | Khay nhựa ðịnh hình (500 x 370 x 40mm) | |||||||
| 233 | Khay nhựa ðịnh hình (522 x 365 x 50mm) | |||||||
| 234 | Khay nhựa ðịnh hình KTR - 015 -01 | |||||||
| 235 | Khay pha sõn (1.000 x 1.200 x 30mm) | |||||||
| 236 | Khay rửa inox Sus 304 (2.500 x 250 x 1.900mm) | |||||||
| 237 | Khay sấy hàng (580 x 900mm) | |||||||
| 238 | Khay sõn Engine | |||||||
| 239 | Khung kê bàn ép ðậu | |||||||
| 240 | Khung lýới | |||||||
| 241 | Khuôn hút màng | |||||||
| 242 | Khuôn hút màng JP-S1933 | |||||||
| 243 | Khuôn làm ðậu | |||||||
| 244 | Lan can giá ðể khuôn | |||||||
| 245 | Lýới lọc bể sõn (280 x 640mm) | |||||||
| 246 | Plastic Box SRC vior under case (620 x 435 x 260mm) | |||||||
| 247 | Plastix Box SRC visor (620 x 435 x 175mm) | |||||||
| 248 | Tấm ðỡ mặt in | |||||||
| 249 | Tấm ðỡ phao xãng | |||||||
| 250 | Tấm lót thùng (1000 x 900 x 4mm) | |||||||
| 251 | Tấm lót thùng (370 x 275 x 3mm) | |||||||
| 252 | Tấm lót thùng (580 x 380 x 3mm) | |||||||
| 253 | Tấm lót thùng (590 x 310 x 3mm) | |||||||
| 254 | Tấm lót thùng (715 x 435 x 3mm) | |||||||
| 255 | Tấm lót thùng (725 x 435 x 3mm) | |||||||
| 256 | Tấm lót thùng (740 x 500 x 3mm) | |||||||
| 257 | Tấm nhựa lót thùng hàng | |||||||
| 258 | Thanh cao su mút (400 x 10 x 3mm) | |||||||
| 259 | Thay cầm giá chân không | |||||||
| 260 | Thùng A4 ðựng Crank Case | |||||||
| 261 | Thùng chứa bột mài | |||||||
| 262 | Thùng chứa bột mài | |||||||
| 263 | Thùng chứa bột mài ( có giá ðỡ bõm) | |||||||
| 264 | Thùng chứa bột mài bằng inox | |||||||
| 265 | Thùng CRV/ HM Stop | |||||||
| 266 | Thùng ðựng ðèn X10 - H/L | |||||||
| 267 | Thùng ðựng hoá chất | |||||||
| 268 | Thùng ðựng nýớc bằng inox | |||||||
| 269 | Thùng ðựng nýớc bằng inox có bánh xe | |||||||
| 270 | Thùng ðựng sản phẩm có bánh xe (600 x 460 x 550mm) | |||||||
| 271 | Thùng KVBG - HL (950 x 400 x 455mm) | |||||||
| 272 | Thùng KVRV - RC | |||||||
| 273 | Thùng ngâm hoá chất | |||||||
| 274 | Thùng ngâm jig | |||||||
| 275 | Thùng ngâm khay sấy | |||||||
| 276 | Thùng nhựa (740 x 500 x 160mm) | |||||||
| 277 | Thùng nhựa A4 ðựng Engine Protctor | |||||||
| 278 | Thùng nhựa chỗng tĩnh ðiện (530 x 440 x 180mm) | |||||||
| 279 | Thùng nhựa ðựng 20 sản phẩm (590 x 415 x 260mm) | |||||||
| 280 | Thùng nhựa ðựng ðèn hậu KVRV | |||||||
| 281 | Thùng nhựa ðựng ðèn hậu KVRV - RC | |||||||
| 282 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm ( 450 x 300 x 550mm) màu ðen | |||||||
| 283 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm ( 485 x 390 x 230mm) | |||||||
| 284 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm ( 530 x 520 x 60mm) | |||||||
| 285 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm ( 620 x 435 x 260mm) | |||||||
| 286 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm ( 650 x 455 x 800mm) | |||||||
| 287 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm ( 660 x 385 x 338mm) | |||||||
| 288 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm ( 970 x 430 x 500mm) | |||||||
| 289 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (1000 x 400 x 300mm) màu xanh | |||||||
| 290 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (1020 x 435 x 140mm) | |||||||
| 291 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (1050 x 460 x 450mm) | |||||||
| 292 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (1090 x 480 x 260mm) | |||||||
| 293 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (1150 x 375 x 160 x 3 mm) | |||||||
| 294 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (1216 x 585 x 153mm) | |||||||
| 295 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (1300 x 450 x 480mm) | |||||||
| 296 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (150 x 150 x 200mm) | |||||||
| 297 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (1600 x 260 x 120,,) | |||||||
| 298 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (200 x 185 x 355mm) | |||||||
| 299 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (270 x 400 x 950mm) | |||||||
| 300 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (300 x 270 x 145mm) | |||||||
| 301 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (340 x 210 x 105mm) | |||||||
| 302 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (350 x 100 x 100mm) | |||||||
| 303 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (350 x 250 x 300mm) | |||||||
| 304 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (350 x 290 x 190mm) | |||||||
| 305 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (350 x 350 x 164mm) | |||||||
| 306 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (370 x 350 x 250mm) | |||||||
| 307 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (380 x 290 x 190mm) | |||||||
| 308 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (385 x 330 x 80mm) | |||||||
| 309 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (400 x 300 x 250mm) | |||||||
| 310 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (405 x 360 x 70mm) | |||||||
| 311 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (420 x 420 x 100mm) | |||||||
| 312 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (425 x 250 x 145mm) | |||||||
| 313 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (450 x 300 x 200mm) màu trắng | |||||||
| 314 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (450 x 300 x 550mm) màu ðen | |||||||
| 315 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (450 x 400 x 175mm) | |||||||
| 316 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (452 x 325 x 440mm) | |||||||
| 317 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (480 x 350 x 150mm) | |||||||
| 318 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (490 x 380 x 160 mm) | |||||||
| 319 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (500 x 240 x 80mm) | |||||||
| 320 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (500 x 360 x 215mm) | |||||||
| 321 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (520 x 320 x 180mm) | |||||||
| 322 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (520 x 360 x 187mm) | |||||||
| 323 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (520 x 385 x 240mm) | |||||||
| 324 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (530 x 390 x 240mm) | |||||||
| 325 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (540 x 335 x 100mm) | |||||||
| 326 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (550 x 400 x 460mm) | |||||||
| 327 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (570 x 230 x 60mm) | |||||||
| 328 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (570 x 230mm) | |||||||
| 329 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (575 x 390 x 140mm) | |||||||
| 330 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (580 x 380 x 85mm) | |||||||
| 331 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (590 x 310 x 110mm) | |||||||
| 332 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (590 x 385 x 195mm) | |||||||
| 333 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (595 x 395 x 175mm) | |||||||
| 334 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (595 x 495 x 235) màu xanh | |||||||
| 335 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (595 x 495 x 480mm) | |||||||
| 336 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (600 x 185 x 115mm) | |||||||
| 337 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (600 x 350 x 250mm) | |||||||
| 338 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (600 x 400 x 100mm) | |||||||
| 339 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (610 x 425 x 140mm) màu ghi | |||||||
| 340 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (620 x 435 x 175mm) | |||||||
| 341 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (625 x 384 x 320mm) | |||||||
| 342 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (630 x 455 x 250mm) | |||||||
| 343 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (649 x 449 x 600mm) màu ðen | |||||||
| 344 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (650 x 440 x 430mm) | |||||||
| 345 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (650 x 455 x 440mm) | |||||||
| 346 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (650 x 455 x 800mm) | |||||||
| 347 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (670 x 500 x 200mm) | |||||||
| 348 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (700 x 350 x 200mm) màu ghi | |||||||
| 349 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (700 x 500 x 250mm) | |||||||
| 350 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (700 x 500 x 250mm) | |||||||
| 351 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (720 x 420 x 295mm) | |||||||
| 352 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (760 x 450 x 300mm) | |||||||
| 353 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (780 x 480 x 125mm) | |||||||
| 354 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (780 x 480 x 130mm) | |||||||
| 355 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (780 x 480 x 210mm) | |||||||
| 356 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (780 x 480 x 210mm) | |||||||
| 357 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (780 x 480 x 320mm) | |||||||
| 358 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (780 x 480 x 340mm) | |||||||
| 359 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (780 x 580 x 340mm) | |||||||
| 360 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (835 x 370 x 190mm) | |||||||
| 361 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (840 x 520 x 230mm) | |||||||
| 362 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (850 x 530 x 250mm) màu ðen | |||||||
| 363 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (853 x 370 x 190mm) | |||||||
| 364 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (900 x 360 x 380mm) | |||||||
| 365 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (900 x 450 x 255mm) | |||||||
| 366 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (950 x 400 x 270mm) | |||||||
| 367 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (970 x 430 x 500mm) | |||||||
| 368 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm (970 x 450 x 455mm) | |||||||
| 369 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm B10 | |||||||
| 370 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm B14 | |||||||
| 371 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm KVBG HL (950 x 400 x 455mm) | |||||||
| 372 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm Tlip (340 x 210 x 105mm) | |||||||
| 373 | Thùng nhựa ðựng sản phẩm X10 - RC | |||||||
| 374 | Thùng nhựa PP( chống tĩnh ðiện màu ðen) (630 x 455 x 250mm) | |||||||
| 375 | Thùng nhựa PP(24SP/Th) (530 x 440 x 180mm) | |||||||
| 376 | Thùng nhựa PP (480 x 350 x 150mm) | |||||||
| 377 | Thùng nhựa KVBG - HL (950 x 400 x 455mm) | |||||||
| 378 | Thùng nhựa KVBG (950 x 400 x 455) | |||||||
| 379 | Thùng nhựa PP ( 580 x 380 x 85mm) | |||||||
| 380 | Thùng nhựa PP (590 x 310 x 110mm) | |||||||
| 381 | Thừng nhựa PP (590 x 310 x 110mm) | |||||||
| 382 | Thùng nhựa PP (740 x 500 x 160mm) | |||||||
| 383 | Thùng nhựa PP ðựng 20 SP Crank Case (725 x 405 x 185mm) | |||||||
| 384 | Thùng nhựa PP ðýng 60 sản phẩm Engine Protctor (750 x 470 x 160mm) | |||||||
| 385 | Tủ bàn ðể máy ðánh bóng | |||||||
| 386 | Tủ ðể dây ðiện (600 x 260 x 670mm) | |||||||
| 387 | Tủ ðể dụng cụ vệ sinh | |||||||
| 388 | Tủ ðể dụng cụ vệ sinh (800 x 330 x 1.400mm) | |||||||
| 389 | Tủ ðể giày | |||||||
| 390 | Tủ ðiện | |||||||
| 391 | Tủ ðồ (1.200 x 1.200 x 400mm) | |||||||
| 392 | Tủ ðồ (1.800 x 1.160 x 400mm) | |||||||
| 393 | Tủ ðựng bóng HL tồn (1.200 x 400 x 1.500) | |||||||
| 394 | Tủ dụng cụ (1.800 x 1.200 x 450mm) | |||||||
| 395 | Tủ ðựng ðồ (1.200 x 400 x 1.200mm) | |||||||
| 396 | Tủ ðựng ðồ (1.250 x 1.000 x 550mm) | |||||||
| 397 | Tủ ðựng ðồ cá nhân | |||||||
| 398 | Tủ ðựng ðồ tại line Socket | |||||||
| 399 | Tủ ðựng ðồ và cặp FILE (900 x 400 x 840mm) | |||||||
| 400 | Tủ ðựng dụng cụ cho công nhân | |||||||
| 401 | Tủ ðựng dụng cụ sản xuất (1.000 x 1.400 x 300mm) | |||||||
| 402 | Tủ ðựng dụng cụ vệ sinh ( 800 x 500 x 160mm) | |||||||
| 403 | Tủ ðựng giày sạch ( 1.650 x 1.592 x 400mm) | |||||||
| 404 | Tủ ðựng hoá chất | |||||||
| 405 | Tủ ðựng tài liệu (400 x 900 x 900mm) | |||||||
| 406 | Tủ giá treo quần áo ðồng phục | |||||||
| 407 | Tủ giày (3.000 x 1.200 x 320mm) | |||||||
| 408 | Tủ kiểm tra (600 x 420 x 1.070mm) bằng Inox | |||||||
| 409 | Tủ kiểm tra (600 x 420 x 1070 mm) | |||||||
| 410 | Tủ thay ðồ | |||||||
| 411 | Tủ vãn phòng 3 ngãn | |||||||
| 412 | Vách ngãn bằng nhựa (590 x 390 x 150mm) | |||||||
| 413 | Vách ngãn bằng nhựa XA691 FU | |||||||
| 414 | Xe chở hàng (1.500 x 1.045 x 308mm) | |||||||
| 415 | Xe ðặt hàng chờ khô | |||||||
| 416 | Xe ðặt hàng T/C | |||||||
| 417 | Xe ðặt hàng U/C | |||||||
| 418 | Xe ðẩy 3 tầng | |||||||
| 419 | Xe ðẩy barsher | |||||||
| 420 | Xe ðẩy gỗ ðể hàng | |||||||
| 421 | Xe ðẩy gỗ kép ðể thùng to (560 x 1.200)mm | |||||||
| 422 | Xe ðể (Handle cover) chống xýớc sản phẩm | |||||||
| 423 | Xe ðể bình khí | |||||||
| 424 | Xe ðể dây Socket | |||||||
| 425 | Xe ðể hàng EXT KVGF | |||||||
| 426 | Xe ðể hàng Handle KVRV | |||||||
| 427 | Xe ðể hàng hỏng | |||||||
| 428 | Xe ðể hàng HSG 06Y sau khi sõn | |||||||
| 429 | Xe ðể hàng HSG KVGF | |||||||
| 430 | Xe ðể hàng REF 03N | |||||||
| 431 | Xe ðể khay sản phẩm | |||||||
| 432 | Xe ðể máy hàn (700 x 500 x 1.100mm) | |||||||
| 433 | Xe ðể máy hàn (750 x 620 x 1260mm) | |||||||
| 434 | Xe ðể phôi | |||||||
| 435 | Xe ðựng cuốn nhựa thải (1.100 x 1.100 x 1.100mm) | |||||||
| 436 | Xe inox (800 x 500 x 1.200mm) | |||||||
| 437 | Xe nhựa ðể hàng Housing KVRV | |||||||
| 438 | Xe ống nhựa ðể hàng hỏng | |||||||
| 439 | Xe rửa súng phun sõn | |||||||
| 440 | Xẻng vệ sinh bể sõn | |||||||