DANH MỤC HÀNG HOÁ ÐÃ SẢN XUẤT
STT Tên sản phẩm
1 Bàn bắn vít EX KVGF - HL
2 Bàn bắn vít EXT (2000 x 500 x 500mm)
3 Bàn cuốn dây socket L1 (1000 x 630 x 920mm)
4 Bàn cuốn dây socket L2 (640 x 630 x 920mm)
5 Bàn ðể khoan ( 500 x 700 x 100mm)
6 Bàn gia công
7 Bàn gọt Bavia handle cover
8 Bàn hàn
9 Bàn in lýới
10 Bàn inox (300 x 700 x 1200mm)
11 Bàn kê line sản xuất (2000 x 800 x 500mm)
12 Bàn kê line sản xuất (500 x 500 x 1900mm)
13 Bàn kê line sản xuất (800 x 500 x 1900mm)
14 Bàn kê line sản xuất có cánh (2000 x 800 x 500mm)
15 Bàn kê line sản xuất có ngãn ðể dụng cụ (800 x 500 x 2000mm)
16 Bàn kê line sản xuất ðặc chủng (có giá ðể NVL)
17 Bàn kê line sản xuất ðặc chủng(có giá ðể nguyên vật liệu)
18 Bàn kê line sản xuất lắp rắp (800 x 500 x 1900mm)
19 Bàn kê line Socket
20 Bàn kê máy cắt dây ðiện
21 Bàn kê máy cắt ống PVC
22 Bàn kê máy Clamping
23 Bàn kê máy dập Socket 
24 Bàn kê máy dập Terminal, máy ép lens
25 Bàn kê máy thử bóng
26 Bàn kiểm tra (sõn tĩnh ðiện) ( 900 x 500 x 1900mm)
27 Bàn kiểm tra hàng
28 Bàn kiểm tra hàng (kiểm tra phân ðoạn cuối) (600 x 1200 x 2000mm)
29 Bàn làm ðậu
30 Bàn lắp lens KVGF - H/L
31 Bàn line ASY sõn tĩnh ðiện (500 x 500 x 1.900mm)
32 Bàn line ASY sõn tĩnh ðiện (800 x 500 x 1.900mm)
33 Bàn line ðặc chủng (2000 x 800 x 500 mm)
34 Bàn line ðặc chủng (2000 x 800 x 600 mm)
35 Bàn line sản xuất (200 x 800 x 500mm)
36 Bàn line sản xuất (2000 x 500 x 500mm)
37 Bàn line sản xuất (2000 x 800 x 500mm)
38 Bàn luồn ống Socket (1.000 x 630 x 620mm)
39 Bàn máy dập Socket
40 Bàn quấn dây Socket
41 Bàn quấn dây Socket (1.200 x 1.000 x 750mm)
42 Bàn quấn dây Socket (1.450 x 920 x 600mm)
43 Bàn quản lý sản xuất (1500 x 1800mm)
44 Bàn quản lý sản xuất treo tại line (900 x 450mm)
45 Bàn sản xuất tại line (500 x 500 x 1.900mm)
46 Bàn sản xuất tại line (800 x 800 x 1.900mm)
47 Bàn treo bằng inox ( 300 x 700 x 250mm)
48 Bảng chấm công (700 x 1.000mm)
49 Bảng phooc  khung nhôm (2.600 x 1.200mm)
50 Bảng quản lý sản xuất (1.250 x 1.800mm)
51 Bảng quản lý sản xuất (1.500 x 1.800mm)
52 Bảng quản lý sản xuất (1.500 x 1.800)
53 Bảng quản lý sản xuất loại nhỏ (595 x 900mm)
54 Bảng quản lý sản xuất tại line (1.500 x 1.800mm)
55 Bảng quản lý sản xuất tại line (900 x 450mm)
56 Bảng quản lý sản xuất( 505 x 900mm)
57 Bảng quản lý sõ ðồ tổ chức và layout
58 Bảng quản lý thông tin (1.060 x 760mm)
59 Bảng theo dõi sản xuất tại line (1.200 x 1.800mm)
60 Bảng thử ánh sáng ðèn pha (15 x 550 x 600mm)
61 Bảng thử ðèn (750 x 700 x 1.300mm)
62 Bảng thử ðèn ánh sáng sõn tĩnh ðiện
63 Bảng treo thẻ kho, chuyển dao hàng
64 Bể sõn - Paint Booth
65 Bể sõn (2700 x 1280 x 2500mm)
66 Bộ chân ðế nâng máy
67 Bộ Jig 08A- HL ( jig ép lens dýới 08A HL) 
68 Bộ Jig 08A HL ( Jig ép lins trên 08A - HL )
69 Bộ Jig 08A HL (jig lắp lins sau melt 08A - HL)
70 Bộ Jig 08A HL (jig phun melt 08A - HL)
71 Bộ Jig 08A RC ( Jig thử ðèn 08A - RC )
72 Bộ Jig 08A RC ( Jig thử ðèn 08A - RC )
73 Bộ Jig 08A RC ( Jig vít lens 08A - RC )
74 Bộ Jig 08S HL ( jig thử ðèn 08A HL)
75 Bộ Jig 08S HL ( Jig vit Sup Port lắp bóng 08A/HL)
76 Bộ vách (1.260 x 780 x 240mm) 
77 Bộ vách bằng nhựa (440 x 340 x 140mm)
78 Bộ vách ðèn Led
79 Bộ vách ðèn pha CRV
80 Bộ vách thùng A0
81 Bộ vách thùng A4 
82 Bộ vách thùng A4 CRV
83 Bộ vách thùng A8
84 Bộ vách thùng A8
85 Bộ vách thùng XA 691
86 Bồn nýớc sạch
87 Bồn rửa nýớc bằng inox Sus 304 có tủ (1.200 x 500 x 1.900mm)
88 Box Mica
89 Buồng che
90 Ca múc nhựa bằng Inox
91 Ca múc nhựa bằng Inox
92 Ca pha sõn
93 Cầu trýợt nghiêng
94 Chậu rửa ðôi bằng Inox
95 Cọc biển hàng
96 Cọc biển hàng (1.200 x 220 x 310mm)
97 Cọc biển hàng A3
98 Cọc biển hàng A4
99 Cọc biển mác
100 Cọc treo jig bằng inox
101 Cọc treo rèm
102 Cọc treo thùng hoá chất
103 Cột Inox
104 Cột thẻ kho
105 Dàn giáo loại ngắn
106 Giá ðể bìa lót hàng sau khi sản xuất (300 x 600 x 600mm)
107 Giá ðể bìa lót hàng sau khi sản xuất (500 x 300 x 600mm)
108 Giá ðể bình lọc
109 Giá ðể bình sõn (1.000 x 400 x 200mm)
110 Giá ðể bóng
111 Giá ðể cụng cụ (1.000 x 480 x 1.175mm)
112 Giá ðể dao cắt
113 Giá ðể dây ðiện
114 Giá ðể ðiều hoà (305 x 435)
115 Giá ðể ðiều hoà (345 x 495)
116 Giá ðể ðồ (2000 x 1000x 1320mm)
117 Giá ðể dụng cụ
118 Giá ðể dụng cụ (1.000 x 480 x 500mm)
119 Giá ðể dụng cụ vệ sinh
120 Giá ðể dụng cụ vệ sinh (1.000 x 1.700 x 500mm)
121 Giá ðể dụng cụ vệ sinh (1.000 x 1.700 x 500mm)
122 Giá ðể dụng cụ vệ sinh (1.000 x 1.700 x 560mm)
123 Giá ðể dụng cụ vệ sinh (1.000 x 1700 x 560mm)
124 Giá ðể giày (1.200 x 900 x 300mm) 4 tầng
125 Giá ðể giày (1.255 x 350 x 1.220mm) 5 tầng
126 Giá ðể giày (1.500 x 1.200 x 300mm)
127 Giá ðể hàng
128 Giá ðể hàng 4 tầng sõn ðen
129 Giá ðể hàng nguyên liệu
130 Giá ðể hàng tại line sản xuất
131 Giá ðể hoá chất
132 Giá ðể jig
133 Giá ðể jig hàn UL Transonic (500 x 600 x 700mm)
134 Giá ðể jig phun sõn (1950 x 960 x 560mm)L1
135 Giá ðể jig phun sõn (1950 x 960 x 560mm)L2
136 Giá ðể jig phun sõn (500 x 900 x 2.000mm)
137 Giá ðể jig phun sõn (550 x 700 x 2.000mm)
138 Giá ðể khay bóng hỏng
139 Giá ðể khay bóng hỏng
140 Giá ðể khay máy Plasma
141 Giá ðể khuôn 
142 Giá ðể melt (400 x 400 x 1.000mm)
143 Giá ðể nguyên liệu sản xuất tại line (460 x 460 x 700mm)
144 Giá ðể nguyên liệu Socket (2.000 x 500 x 1.500mm)
145 Giá ðể NVL sản xuất tại line (460 x 460 x 700)
146 Giá ðể phôi thép nặng (1800 x 1320 x 800mm)
147 Giá ðể sợi
148 Giá ðể T. Lens KTMJ - RC
149 Giá ðể T. Lens KVGF - RC
150 Giá ðể thùng Caton
151 Giá ðể thùng nhựa
152 Giá ðể túi nilon
153 Giá ðỡ bàn lạnh
154 Giá ðỡ bõm nýớc (500 x 200 x 300mm)
155 Giá ðỡ bõm nýớc bằng Inox
156 Giá ðỡ của máy hút bụi (500 x 500 x 650mm)
157 Giá ðỡ của máy xì bụi
158 Giá ðỡ máy nghiền
159 Giá ðỡ tủ ðiện (790 x 300 x 160mm)
160 Giá ðứng buồn sõn Handle cover inox
161 Giá kê phẳng ( 800 x 400 x 550mm)
162 Giá kê thùng
163 Giá kê thùng máy in
164 Giá ngãn tủ ðồ
165 Giá pha sõn (235 x 235 x 350mm)
166 Giá phẳng
167 Giá phôi thép nặng (1.800 x 8001.320mm)
168 Giá sắt (1.500 x 480 x 2.400mm)
169 Giá sắt (2.470 x 2.000 x 360mm)
170 Giá sắt ðể bìa
171 Giá treo súng phun sõn
172 Giá xe hàng Under coat
173 Giá xe inox (830 x 520mm)
174 Giỏ treo sản phẩm mẫu
175 Hộp ðậy motor
176 Hộp ðể bình cửu hoả
177 Hộp ðựng bình hoá chất (800 x 550 x 600mm)
178 Hộp ðựng bình sõn Primer engie
179 Hộp ðựng bình sõn Primer engie (500 x 500 x 650mm)
180 Hộp ðựng ðồ (240 x 140 x 100mm)
181 Hộp ðựng két nýớc
182 Hộp ðựng nhãn mác
183 Hộp ðựng tài liệu
184 Hộp filter bể Black paint
185 Hộp filter bể Siver paint A'SSY
186 Hộp jig thử bóng an toàn 35/35W
187 Hộp tôn Inox
188 Jig AS Hander - KTMJ
189 Jig AS Hander - KTNL
190 Jig AS KVRV
191 Jig ASLL 03N RC
192 Jig dập Vipot
193 Jig ðo ánh sáng R/R
194 Jig hàn ống nhựa (55 x 25 x 5mm)
195 Jig hàn ống nhựa (70 x 40 x 35mm)
196 Jig Hardcoat lens 08A
197 Jig kiểm tra - AS ðèn chiếu biển số
198 Jig LLKTMT RC
199 Jig mạ 05J
200 Jig mạ 05J R - EXT
201 Jig mạ 05J R - REF
202 Jig mạ REF 08A H/L
203 Jig Maxking
204 Jig Silver Paint RC - KVRV
205 Jig Slber panit KVRV Housing
206 Jig sõn KVGV Housing
207 Jig thử ðèn 08A - FG ( ðối sách ngýợc trái, phải)
208 Jig thử ðèn KVGV Sensor cảm ứng biến từ 
209 Jig Under coat 05J- REF
210 Jig xi nhan 05J EXT
211 Jig xi nhan 05J RT
212 Kệ ðặt hoá chất
213 Kệ ðể hàng (1.500 x 1.000 x 300mm)
214 Kệ ðể hàng (1025 x 700 x 500mm)
215 Kệ ðể hàng (1025 x 700 x 500mm)
216 Kệ ðể hoá chất (1.300 x 1.000 x 300mm)
217 Kệ ðể hoá chất (1.400 x 600 x 1.100mm)
218 Kệ ðể hoá chất (1.500 x 1.100 x 300mm)
219 Kệ ðể hoá chất (1.500 x 300 x 1.000mm)
220 Kệ ðể hoá chất (1.600 x 320 x 1.000mm)
221 Kệ ðể hoá chất bằng inox (1400 x 600 x 1100mm)
222 Kệ hàng 3 tầng
223 Kệ hàng 7 tầng
224 Khau múc nhựa bằng Inox loại 5 kg
225 Khay ðựng thùng pha sõn (800 x 1.000mm)
226 Khay hứng hoá chất (600 x 600 x 50mm)
227 Khay Inox
228 Khay Inox
229 Khay nhựa (350 x 230 x 35mm)
230 Khay nhựa chống tích ðiện SV-01
231 Khay nhựa ðịnh hình (160 x 190 x 10mm)
232 Khay nhựa ðịnh hình (500 x 370 x 40mm)
233 Khay nhựa ðịnh hình (522 x 365 x 50mm)
234 Khay nhựa ðịnh hình KTR - 015 -01
235 Khay pha sõn (1.000 x 1.200 x 30mm)
236 Khay rửa inox Sus 304 (2.500 x 250 x 1.900mm)
237 Khay sấy hàng (580 x 900mm)
238 Khay sõn Engine
239 Khung kê bàn ép ðậu
240 Khung lýới
241 Khuôn hút màng
242 Khuôn hút màng JP-S1933
243 Khuôn làm ðậu
244 Lan can giá ðể khuôn
245 Lýới lọc bể sõn (280 x 640mm)
246 Plastic Box SRC vior under case (620 x 435 x 260mm)
247 Plastix Box SRC visor (620 x 435 x 175mm)
248 Tấm ðỡ mặt in
249 Tấm ðỡ phao xãng
250 Tấm lót thùng (1000 x 900 x 4mm)
251 Tấm lót thùng (370 x 275 x 3mm)
252 Tấm lót thùng (580 x 380 x 3mm)
253 Tấm lót thùng (590 x 310 x 3mm)
254 Tấm lót thùng (715 x 435 x 3mm)
255 Tấm lót thùng (725 x 435 x 3mm)
256 Tấm lót thùng (740 x 500 x 3mm)
257 Tấm nhựa lót thùng hàng
258 Thanh cao su mút (400 x 10 x 3mm)
259 Thay cầm giá chân không
260 Thùng A4 ðựng Crank Case
261 Thùng chứa bột mài
262 Thùng chứa bột mài
263 Thùng chứa bột mài ( có giá ðỡ bõm)
264 Thùng chứa bột mài bằng inox
265 Thùng CRV/ HM Stop
266 Thùng ðựng ðèn X10 - H/L
267 Thùng ðựng hoá chất
268 Thùng ðựng nýớc bằng inox
269 Thùng ðựng nýớc bằng inox có bánh xe
270 Thùng ðựng sản phẩm có bánh xe (600 x 460 x 550mm)
271 Thùng KVBG - HL (950 x 400 x 455mm)
272 Thùng KVRV - RC
273 Thùng ngâm hoá chất
274 Thùng ngâm jig
275 Thùng ngâm khay sấy
276 Thùng nhựa (740 x 500 x 160mm)
277 Thùng nhựa A4 ðựng Engine Protctor
278 Thùng nhựa chỗng tĩnh ðiện (530 x 440 x 180mm)
279 Thùng nhựa ðựng 20 sản phẩm (590 x 415 x 260mm)
280 Thùng nhựa ðựng ðèn hậu KVRV
281 Thùng nhựa ðựng ðèn hậu KVRV - RC
282 Thùng nhựa ðựng sản phẩm ( 450 x 300 x 550mm) màu ðen
283 Thùng nhựa ðựng sản phẩm ( 485 x 390 x 230mm)
284 Thùng nhựa ðựng sản phẩm ( 530 x 520 x 60mm)
285 Thùng nhựa ðựng sản phẩm ( 620 x 435 x 260mm)
286 Thùng nhựa ðựng sản phẩm ( 650 x 455 x 800mm)
287 Thùng nhựa ðựng sản phẩm ( 660 x 385 x 338mm)
288 Thùng nhựa ðựng sản phẩm ( 970 x 430 x 500mm)
289 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (1000 x 400 x 300mm) màu xanh
290 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (1020 x 435  x 140mm)
291 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (1050 x 460 x 450mm)
292 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (1090 x 480 x 260mm)
293 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (1150 x 375 x 160 x 3 mm)
294 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (1216 x 585 x 153mm)
295 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (1300 x 450 x 480mm)
296 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (150 x 150 x 200mm)
297 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (1600 x 260 x 120,,)
298 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (200 x 185 x 355mm)
299 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (270 x 400 x 950mm)
300 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (300 x 270 x 145mm)
301 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (340 x 210 x 105mm)
302 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (350 x 100 x 100mm)
303 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (350 x 250 x 300mm)
304 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (350 x 290 x 190mm)
305 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (350 x 350 x 164mm)
306 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (370 x 350 x 250mm)
307 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (380 x 290 x 190mm)
308 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (385 x 330 x 80mm)
309 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (400 x 300 x 250mm)
310 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (405 x 360 x 70mm)
311 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (420 x 420 x 100mm)
312 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (425 x 250 x 145mm)
313 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (450 x 300 x 200mm) màu trắng
314 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (450 x 300 x 550mm) màu ðen
315 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (450 x 400 x 175mm)
316 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (452 x 325 x 440mm)
317 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (480 x 350 x 150mm)
318 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (490 x 380  x 160 mm)
319 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (500 x 240 x 80mm)
320 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (500 x 360 x 215mm)
321 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (520 x 320 x 180mm)
322 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (520 x 360 x 187mm)
323 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (520 x 385 x 240mm)
324 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (530 x 390 x 240mm)
325 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (540 x 335 x 100mm)
326 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (550 x 400 x 460mm)
327 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (570 x 230 x 60mm)
328 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (570 x 230mm)
329 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (575 x 390 x 140mm)
330 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (580 x 380 x 85mm)
331 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (590 x 310 x 110mm)
332 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (590 x 385 x 195mm)
333 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (595 x 395 x 175mm)
334 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (595 x 495 x 235) màu xanh
335 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (595 x 495 x 480mm)
336 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (600 x 185 x 115mm)
337 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (600 x 350 x 250mm)
338 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (600 x 400 x 100mm)
339 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (610 x 425 x 140mm) màu ghi
340 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (620 x 435 x 175mm)
341 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (625 x 384 x 320mm)
342 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (630 x 455 x 250mm)
343 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (649 x 449 x 600mm) màu ðen
344 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (650 x 440 x 430mm)
345 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (650 x 455 x 440mm)
346 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (650 x 455 x 800mm)
347 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (670 x 500 x 200mm)
348 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (700 x 350 x 200mm) màu ghi
349 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (700 x 500 x 250mm)
350 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (700 x 500 x 250mm)
351 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (720 x 420 x 295mm)
352 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (760 x 450 x 300mm)
353 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (780 x 480 x 125mm)
354 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (780 x 480 x 130mm)
355 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (780 x 480 x 210mm)
356 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (780 x 480 x 210mm)
357 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (780 x 480 x 320mm)
358 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (780 x 480 x 340mm)
359 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (780 x 580 x 340mm)
360 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (835 x 370 x 190mm)
361 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (840 x 520 x 230mm)
362 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (850 x 530 x 250mm) màu ðen
363 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (853 x 370 x 190mm)
364 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (900 x 360 x 380mm)
365 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (900 x 450 x 255mm)
366 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (950 x 400 x 270mm)
367 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (970 x 430 x 500mm)
368 Thùng nhựa ðựng sản phẩm (970 x 450 x 455mm)
369 Thùng nhựa ðựng sản phẩm B10
370 Thùng nhựa ðựng sản phẩm B14
371 Thùng nhựa ðựng sản phẩm KVBG HL (950 x 400 x 455mm)
372 Thùng nhựa ðựng sản phẩm Tlip (340 x 210 x 105mm)
373 Thùng nhựa ðựng sản phẩm X10 - RC
374 Thùng nhựa PP( chống tĩnh ðiện màu ðen)  (630 x 455 x 250mm)
375 Thùng nhựa PP(24SP/Th) (530 x 440 x 180mm)
376 Thùng nhựa PP (480 x 350 x 150mm)
377 Thùng nhựa KVBG - HL (950 x 400 x 455mm)
378 Thùng nhựa KVBG (950 x 400 x 455)
379 Thùng nhựa PP ( 580 x 380 x 85mm)
380 Thùng nhựa PP (590 x 310 x 110mm)
381 Thừng nhựa PP (590 x 310 x 110mm)
382 Thùng nhựa PP (740 x 500 x 160mm)
383 Thùng nhựa PP ðựng 20 SP Crank Case (725 x 405 x 185mm)
384 Thùng nhựa PP ðýng 60 sản phẩm Engine Protctor (750 x 470 x 160mm)
385 Tủ bàn ðể máy ðánh bóng
386 Tủ ðể dây ðiện (600 x 260 x 670mm)
387 Tủ ðể dụng cụ vệ sinh
388 Tủ ðể dụng cụ vệ sinh (800 x 330 x 1.400mm)
389 Tủ ðể giày
390 Tủ ðiện
391 Tủ ðồ (1.200 x 1.200 x 400mm)
392 Tủ ðồ (1.800 x 1.160 x 400mm)
393 Tủ ðựng bóng HL tồn (1.200 x 400 x 1.500)
394 Tủ dụng cụ (1.800 x 1.200 x 450mm)
395 Tủ ðựng ðồ (1.200 x 400 x 1.200mm)
396 Tủ ðựng ðồ (1.250 x 1.000 x 550mm)
397 Tủ ðựng ðồ cá nhân
398 Tủ ðựng ðồ tại line Socket
399 Tủ ðựng ðồ và cặp FILE (900 x 400 x 840mm)
400 Tủ ðựng dụng cụ cho công nhân
401 Tủ ðựng dụng cụ sản xuất (1.000 x 1.400 x 300mm)
402 Tủ ðựng dụng cụ vệ sinh ( 800 x 500 x 160mm)
403 Tủ ðựng giày sạch ( 1.650 x  1.592 x 400mm)
404 Tủ ðựng hoá chất
405 Tủ ðựng tài liệu (400 x 900 x 900mm)
406 Tủ giá treo quần áo ðồng phục
407 Tủ giày (3.000 x 1.200 x 320mm)
408 Tủ kiểm tra (600 x 420 x 1.070mm) bằng Inox
409 Tủ kiểm tra (600 x 420 x 1070 mm)
410 Tủ thay ðồ 
411 Tủ vãn phòng 3 ngãn
412 Vách ngãn bằng nhựa (590 x 390 x 150mm)
413 Vách ngãn bằng nhựa XA691 FU
414 Xe chở hàng (1.500 x 1.045 x 308mm)
415 Xe ðặt hàng chờ khô
416 Xe ðặt hàng T/C
417 Xe ðặt hàng U/C
418 Xe ðẩy 3 tầng
419 Xe ðẩy barsher
420 Xe ðẩy gỗ ðể hàng
421 Xe ðẩy gỗ kép ðể thùng to (560 x 1.200)mm
422 Xe ðể (Handle cover) chống xýớc sản phẩm
423 Xe ðể bình khí
424 Xe ðể dây Socket
425 Xe ðể hàng EXT KVGF
426 Xe ðể hàng Handle KVRV
427 Xe ðể hàng hỏng
428 Xe ðể hàng HSG 06Y sau khi sõn
429 Xe ðể hàng HSG KVGF
430 Xe ðể hàng REF 03N
431 Xe ðể khay sản phẩm
432 Xe ðể máy hàn (700 x 500 x 1.100mm)
433 Xe ðể máy hàn (750 x 620 x 1260mm)
434 Xe ðể phôi
435 Xe ðựng cuốn nhựa thải (1.100 x 1.100 x 1.100mm)
436 Xe inox (800 x 500 x 1.200mm)
437 Xe nhựa ðể hàng Housing KVRV
438 Xe ống nhựa ðể hàng hỏng
439 Xe rửa súng phun sõn
440 Xẻng vệ sinh bể sõn